cung chiêu

Học thuật
Thân thiện
cung chiêu

Một người đàn ông đứng trước tòa án và cung chiêu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khai báo, thú nhận: Hành động tự nguyện hoặc bị ép buộc phải nói ra sự thật, đặc biệt về tội lỗi, sai phạm của mình trước cơ quan thẩm quyền.
    • Trình bày, cung cấp thông tin: Cung cấp lời khai, lời trình bày chi tiết về một sự việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bị can đã cung chiêu toàn bộ hành vi phạm tội của mình. (Bị can đã khai báo toàn bộ hành vi phạm tội của mình.)
    • Sau nhiều ngày bị thẩm vấn, hắn buộc phải cung chiêu nơi giấu tang vật. (Sau nhiều ngày bị thẩm vấn, hắn buộc phải khai ra nơi giấu tang vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cung chiêu đầu thú": khai báo tự đầu thú.

    • Kẻ trộm đã đến đồn công an cung chiêu đầu thú. (Kẻ trộm đã đến đồn công an khai báo tự đầu thú.)
  • "bắt buộc phải cung chiêu": bị áp lực phải khai ra sự thật.

    • Trước những chứng cứ không thể chối cãi, nghi phạm buộc phải cung chiêu. (Trước những chứng cứ không thể chối cãi, nghi phạm buộc phải khai ra sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Cung khai (động từ): khai báo, trình bày (thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, tương tự "cung chiêu").
  • Thú tội (động từ): thừa nhận tội lỗi.
  • Khai báo (động từ): nói ra, trình bày thông tin.
Từ đồng nghĩa
  • Khai ra: nói ra, tiết lộ.
  • Thú nhận: tự thừa nhận.
  • Bộc bạch: giãi bày, nói ra (mang sắc thái chân thành).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cung chiêu" thường được sử dụng trong văn phong hành chính, pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng, nghiêm túc liên quan đến việc điều tra, xét xử. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Mang sắc thái mạnh hơn từ "khai báo" thông thường, thường ám chỉ việc khai ra những điều quan trọng, hệ trọng hoặc tội lỗi.
cung chiêu

Một người đàn ông đứng trước tòa án và cung chiêu.

  1. cung khai, nhận tội